|
|
|
|
| LEADER |
00930nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU020019273 |
| 005 |
##12/19/2001 |
| 020 |
# |
# |
|a 978-
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.704 32
|b Mat
|
| 245 |
# |
# |
|a Mặt trận dân tộc giải phóng - Chính phủ cách mạng lâm thời tại hội nghị Paris về Việt Nam :
|b Hồi ức /
|c Nguyễn Thị Bình, Nguyễn Văn Hiếu, Dương Đình Thảo, ...
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Chính trị Quốc gia ,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 691 tr.;
|c 22 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính trị và chính quyền
|y 1960-1969.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Lịch sử
|y 1960-1969.
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Đình Thảo
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Bình
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Hiếu
|
| 992 |
# |
# |
|a 75000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|