|
|
|
|
| LEADER |
00821nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU020019355 |
| 005 |
##12/24/2001 |
| 020 |
# |
# |
|a 978-
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 390.095 97
|b Lan
|
| 245 |
# |
# |
|a Làng văn hoá cổ truyền Việt Nam /
|c Vũ Ngọc Khánh, Bùi Bảo Châu, Mai Ngọc Chức,...
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Thanh niên ,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 584 tr.;
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Làng
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Văn minh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Bảo Châu
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Ngọc Chức
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Ngọc Khánh
|
| 992 |
# |
# |
|a 55000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|