|
|
|
|
| LEADER |
00924nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU020019475 |
| 005 |
##1/11/2002 |
| 020 |
# |
# |
|a 978-
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 628.03
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển môi trường và phát triển bền vững Anh-Việt và Việt-Anh :
|b Khoảng 2500 thuật ngữ, có giải thích /
|c Đặng Mộng Lân, Nguyễn Quang Anh, Lê Mạnh Chiến
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Khoa học và Kỹ thuật ,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 484 tr.;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Khoa học môi trường
|v Từ điển.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phát triển bền vững
|v Từ điển.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Mộng Lân
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Mạnh Chiến
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quang Anh
|
| 992 |
# |
# |
|a 100000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|