Giáo trình xác suất thống kê /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Giáo dục,
2000.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00748nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019492 | ||
| 005 | ##20020111 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 519.5 |b TO-Q |
| 100 | # | # | |a Tống Đình Quỳ. |
| 245 | # | # | |a Giáo trình xác suất thống kê / |c Tống Đình Quỳ. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2000. |
| 300 | # | # | |a 244 tr.; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Lý thuyết thống kê |
| 653 | # | # | |a Toán thống kê |
| 653 | # | # | |a Toán xác suất |
| 653 | # | # | |a Xác suất thống kê |
| 992 | # | # | |a 13600 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |