Bài tập xác suất thống kê : Có hướng dẫn giải một dạng đề thi XSTK /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
TP.HCM :
Trường Đại học Kinh tế ,
2001
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00744nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019517 | ||
| 005 | ##1/15/2002 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 519.507 6 |b LE-L |
| 100 | # | # | |a Lê Khánh Luận |
| 245 | # | # | |a Bài tập xác suất thống kê : |b Có hướng dẫn giải một dạng đề thi XSTK / |c Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn, Phạm Trí Cao |
| 260 | # | # | |a TP.HCM : |b Trường Đại học Kinh tế , |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 219 tr.; |c 20 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thanh Sơn |
| 700 | # | # | |a Phạm Trí Cao |
| 992 | # | # | |a 17000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |