Từ vựng tiếng Anh thực hành : English vocabulary in use /
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | , |
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
TP.HCM :
Trẻ ,
2000
|
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00708nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019530 | ||
| 005 | ##1/15/2002 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 428.2 |b MC-M |
| 100 | # | # | |a McCarthy, Michael |
| 245 | # | # | |a Từ vựng tiếng Anh thực hành : |b English vocabulary in use / |c Michael McCarthy, Pelicity O'Dell; Nguyễn Văn Phước dịch |
| 260 | # | # | |a TP.HCM : |b Trẻ , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 174 tr.; |c 21 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Phước |e dịch |
| 700 | # | # | |a O'dell, Pelicity |
| 992 | # | # | |a 17000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |