Sổ tay giải thích các thuật ngữ tiếng Anh dùng trong máy tính : Phiên âm, minh họa /
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | English Vietnamese |
| Publicado: |
Đà Nẵng :
Đà Nẵng ,
1997
|
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00680nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019892 | ||
| 005 | ##4/2/2002 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 082 | # | # | |a 004.03 |b TR-T |
| 090 | # | # | |a 004.03 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trương Thiện |
| 245 | # | # | |a Sổ tay giải thích các thuật ngữ tiếng Anh dùng trong máy tính : |b Phiên âm, minh họa / |c Trương Thiện |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng , |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 222 tr.; |c 16 cm. |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |