Từ điển vật lý Nga - Việt /
Tallennettuna:
| Muut tekijät: | , , |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Russian Vietnamese |
| Julkaistu: |
Maxcơva :
Tiếng Nga ,
1978
|
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00695nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020019897 | ||
| 005 | ##4/3/2002 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a rus |a vie |
| 082 | # | # | |a 530.03 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển vật lý Nga - Việt / |c Ngô Văn Bưu, Nguyễn Khang Cường, Đàm Trung Đồn |
| 260 | # | # | |a Maxcơva : |b Tiếng Nga , |c 1978 |
| 300 | # | # | |a 592 tr.; |c 17 cm. |
| 700 | # | # | |a Đàm Trung Đồn |
| 700 | # | # | |a Ngô Văn Bưu |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Khang Cường |
| 992 | # | # | |a 1488 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |