Bài tập giải tích : t. II /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Paris :
Hermes* ,
1980
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00668nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020020079 | ||
| 005 | ##6/24/2002 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 515.076 |b TR-K |
| 090 | # | # | |a 515.076 |b TR-K |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Khuê |
| 245 | # | # | |a Bài tập giải tích : |b t. II / |c Nguyễn Khuê, Nguyễn Ngải, Cẩn Tuất |
| 260 | # | # | |a Paris : |b Hermes* , |c 1980 |
| 300 | # | # | |a 160 tr.; |c 20 cm. |
| 700 | # | # | |a Cẩn Tuất |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Ngải |
| 992 | # | # | |a 15000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a False |
| 911 | # | # | |a Administrator |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |