Từ vựng thuật ngữ Folklore /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Văn hóa thông tin,
1995
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00684nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU020020332 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021219 | ||
| 008 | ##021219t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398.039 592 |b VU-K |
| 100 | # | # | |a Vũ Ngọc Khánh |
| 245 | # | # | |a Từ vựng thuật ngữ Folklore / |c Vũ Ngọc Khánh |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hóa thông tin, |c 1995 |
| 300 | # | # | |a 208 tr. ; |c 20 cm. |
| 992 | # | # | |a 21500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |