|
|
|
|
| LEADER |
00981nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU020020351 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021219 |
| 008 |
##021219t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 420.76
|b KR-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Kruse, Benedict
|
| 245 |
# |
# |
|a Kỹ nghệ du lịch :
|b Hướng dẫn giáo khoa và bài tập = Travel industry /
|c Benedict Kruse ; Đặng Văn Hoá, Khoan Hồng dịch và chú giải
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Thanh niên,
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 309tr. ;
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Anh du lịch.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|x Sách giáo khoa cho người nước ngoài.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Văn Hoá
|e Dịch và chú giải
|
| 700 |
# |
# |
|a Khoan Hồng
|e Dịch và chú giải
|
| 992 |
# |
# |
|a 26000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Đông
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|