Từ điển sử dụng thuốc = Dictionnaire de d'emploi Médicaments =
Đã lưu trong:
| 格式: | Sách giấy |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. HCM :
Nxb Tp. HCM,
2001
|
| 版: | Tái bản có sửa chữa và bổ sung |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00817nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU0300000-1 | ||
| 005 | ##20030728 | ||
| 008 | ##030728t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 615 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển sử dụng thuốc = |b Dictionnaire de d'emploi Médicaments = |b Dictionary of Medicine Usage / |c Nguyễn Kim Hùng chủ biên, ... [và những người khác] |
| 250 | # | # | |a Tái bản có sửa chữa và bổ sung |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Nxb Tp. HCM, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 2101 tr. ; |c 24 cm |
| 992 | # | # | |a 280000 |
| 993 | # | # | |a 2001 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn An Thanh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |