Listen and hear = Tài liệu phát triển kỹ năng nghe trong giao tiếp thường ngày = t.II /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. HCM :
Nxb. Tp. HCM,
2001
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00779nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030000000 | ||
| 005 | ##20030728 | ||
| 008 | ##030728t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.3 |b Lis |
| 245 | # | # | |a Listen and hear = |b Tài liệu phát triển kỹ năng nghe trong giao tiếp thường ngày = |b Trình độ sơ cấp - Trung cấp. |n t.II / |c Lê Huy Lâm dịch và chú giải |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Nxb. Tp. HCM, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 159 tr. ; |c 20 cm |
| 700 | # | # | |a Lê Huy Lâm |e dịch và chú giải |
| 992 | # | # | |a 22000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn An Thanh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |