Văn hoá sinh thái - nhân văn/
Gorde:
| Beste egile batzuk: | , , , |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Vănm hoá thông tin,
2001
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00824nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030020377 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 363.7 |b Van |
| 245 | # | # | |a Văn hoá sinh thái - nhân văn/ |c Trần Lê Bảo chủ biên, ... [và nững người khác] |
| 260 | # | # | |a H. : |b Vănm hoá thông tin, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 223 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Xuân Kính |
| 700 | # | # | |a Phạm Thị Ngọc Trầm |
| 700 | # | # | |a Trần Lê Bảo |e Chủ biên |
| 700 | # | # | |a Vũ Minh Tâm |
| 992 | # | # | |a 20000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |