|
|
|
|
| LEADER |
00876nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU030020443 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 306.089 957
|b Doi
|
| 245 |
# |
# |
|a Đối thoại với các nền văn hoá :
|b Triều Tiên /
|c Trịnh Huy Hoá biên dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Trẻ,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 199 tr. ;
|c 20 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Đối thoại với các nền văn hoá
|
| 651 |
# |
# |
|a Triều Tiên
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Triều Tiên
|x Văn hoá.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Huy Hoá
|e biên dịch
|
| 992 |
# |
# |
|a 18000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Đông
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|