Nghệ thuật quan hệ và ứng xử /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H. :
Lao động,
2002
|
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00690nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030020521 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 158 |b NG-B |
| 100 | # | # | |a Ngô Bân |
| 245 | # | # | |a Nghệ thuật quan hệ và ứng xử / |c Ngô Bân ; Võ Toán dịch |
| 260 | # | # | |a H. : |b Lao động, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 639 tr. ; |c 21 cm. |
| 700 | # | # | |a Võ Toán |e Dịch |
| 992 | # | # | |a 75000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |