Gia Cát Khổng Minh dự đoán /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Văn hoá thông tin,
1999
|
| Cyfres: | Tủ sách văn hoá cổ phương Đông
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00805nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030020617 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 135.86 |b GI-M |
| 100 | # | # | |a Gia Cát Khổng Minh |
| 245 | # | # | |a Gia Cát Khổng Minh dự đoán / |c Gia Cát Khổng Minh ; Bùi Hạnh Cẩn biên dịch |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá thông tin, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 677 tr. ; |c 15 cm |
| 490 | # | # | |a Tủ sách văn hoá cổ phương Đông |
| 700 | # | # | |a Bùi Hạnh Cẩn |e Biên dịch |
| 992 | # | # | |a 39000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |