|
|
|
|
| LEADER |
00973nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU030020775 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 331.021 095 97
|b BO-L
|
| 110 |
# |
# |
|a Bộ lao động thương binh và xã hội
|
| 245 |
# |
# |
|a Thực trạng lao động việc làm ở Việt Nam :
|b Từ kết quả điều tra lao động việc làm 2000 = Status of labour employment in Vietnam /
|c Bộ lao động thương binh và xã hội, Trung tâm thông tin thống kê lao động xã hội
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động xã hội,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 566 tr. ;
|c 30 cm
|
| 710 |
# |
# |
|a Trung tâm thông tin thống kê lao động xã hội
|
| 992 |
# |
# |
|a 180000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Đông
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|