Từ điển Ngữ Pháp Tiếng Nhật : Cơ bản /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | , , |
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
TP. HCM :
Trẻ,
1999
|
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00847nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030020863 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.63 |b MA-S |
| 100 | # | # | |a Makino, Seiichi |
| 245 | # | # | |a Từ điển Ngữ Pháp Tiếng Nhật : |b Cơ bản / |c Seiichi Makino, Michio Tsutsui; Nguyễn Văn Huệ, Đoàn Lê Giang dịch |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Trẻ, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 614 tr. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Đoàn Lê Giang |e dịch |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Huệ |e dịch |
| 700 | # | # | |a Tsutsui, Michio |
| 992 | # | # | |a 55000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |