Thị trường chứng khoán /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , , |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. HCM :
Nxb. Tp. HCM,
200
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00800nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030020868 | ||
| 005 | ##19991023 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 332.642 |b Thi |
| 245 | # | # | |a Thị trường chứng khoán / |c Nguyễn Thanh Tuyền chủ biên, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Nxb. Tp. HCM, |c 200 |
| 300 | # | # | |a 265 tr.; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Thị trường chứng khoán. |
| 700 | # | # | |a Bùi Kim Yến |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đăng Dờn |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thanh Tuyền |
| 700 | # | # | |a Thân Thị Thu Thuỷ |
| 700 | # | # | |a Vũ Thị Minh Hằng |
| 992 | # | # | |a 22500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |