1200 thuật ngữ pháp lý Việt Nam /
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Sách giấy |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Tp. HCM :
Tp. HCM,
1999
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00802nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030020917 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 340.03 |b NG-D |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Ngọc Điệp |e Sưu tầm và biên soạn |
| 245 | # | # | |a 1200 thuật ngữ pháp lý Việt Nam / |c Nguyễn Ngọc Điệp sưu tầm và biên soạn |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Tp. HCM, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 414 tr. ; |c 21 cm |
| 650 | # | # | |a Pháp luật |z Việt Nam |v Thuật ngữ, từ vựng, v.v... |
| 992 | # | # | |a 36000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |