|
|
|
|
| LEADER |
00896nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU030021030 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 956
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thư.
|
| 245 |
# |
# |
|a Lịch sử Trung cận đông /
|c Nguyễn Thị Thư, ...[và những người khác].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo Dục,
|c 2000.
|
| 300 |
# |
# |
|a 364 tr. :
|b minh hoạ màu ;
|c 20 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Đông
|x Lịch sử
|v Giáo trình.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Đông
|x Văn minh
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hồng Bích.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Sơn.
|
| 992 |
# |
# |
|a 24300
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|