Từ điển khoa học xã hội Anh-Pháp-Việt : English-French-Vietnamese dictionary of social sciences =
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | Sách giấy |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. HCM :
Nxb. Tp. HCM,
2002
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00895nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021070 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 300.395 922 |b NG-H |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Thượng Hùng |
| 245 | # | # | |a Từ điển khoa học xã hội Anh-Pháp-Việt : |b English-French-Vietnamese dictionary of social sciences = |b Dictionnaire Anglais-Francais-Vietnamien des sciences sociales / |c Nguyễn Thượng Hùng |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Nxb. Tp. HCM, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 2350 tr. ; |c 24 cm |
| 650 | # | # | |a Khoa học xã hội |v Từ điển. |
| 992 | # | # | |a 280000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |