Đời sống cung đình Trung Quốc /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , , |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Văn hoá Thông tin,
1997
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00843nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021108 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 390.220 951 |
| 245 | # | # | |a Đời sống cung đình Trung Quốc / |c Lý Nham Linh, ...[và nhũng người khác] |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá Thông tin, |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 576 tr. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Cố Đạo Hinh |
| 700 | # | # | |a Hàn Quảng Trạch |
| 700 | # | # | |a Lý Nham Hinh |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Tiến Đoàn |e dịch |
| 700 | # | # | |a Vương Ân Hậu |
| 992 | # | # | |a 50000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |