Từ điển tin học ứng dụng Anh - Việt = The English - Vietnamese applied informatics dictionary /
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | |
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Đà Nẵng :
Nxb. Đà Nẵng,
2000
|
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00785nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021127 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 004.342 959 22 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trịnh Anh Toàn |
| 245 | # | # | |a Từ điển tin học ứng dụng Anh - Việt = |b The English - Vietnamese applied informatics dictionary / |c Trịnh Anh Toàn, Công Sơn |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 898 tr. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Công Sơn |
| 992 | # | # | |a 100000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |