|
|
|
|
| LEADER |
01012nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU030021179 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 1
|b NG-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Bính
|
| 245 |
# |
# |
|a Tuyển tập Nguyễn Bính/
|c Nguyễn Bính; Vũ Quốc Ái, ...[và những người khác] sưu tầm tuyển chọn
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn học,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 239 tr. ;
|c 19 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ mới
|
| 653 |
# |
# |
|a Tuyển tập thơ
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Đình Thọ sưu tầm tuyển chọn
|
| 700 |
# |
# |
|a Kim Ngọc Diệu sưu tầm tuyển chọn
|
| 700 |
# |
# |
|a Quang Huy sưu tầm tuyển chọn
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Quốc Ái sưu tầm tuyển chọn
|
| 992 |
# |
# |
|a 22000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|