Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng nhà ở, đất ở, đất đai xây dựng, kiến thức quy hoạch phát triển đô thị, quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. t. V /
保存先:
| フォーマット: | Sách giấy |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Xây dựng,
2000
|
| シリーズ: | Tủ sách văn bản quy phạm pháp luật xây dựng
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00881nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021249 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 352.92 |b Van |
| 245 | # | # | |a Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng nhà ở, đất ở, đất đai xây dựng, kiến thức quy hoạch phát triển đô thị, quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. |n t. V / |
| 260 | # | # | |a H. : |b Xây dựng, |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 181 tr. ; |c 27 cm |
| 490 | # | # | |a Tủ sách văn bản quy phạm pháp luật xây dựng |
| 990 | # | # | |a t. V |
| 992 | # | # | |a 40000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |