|
|
|
|
| LEADER |
00952nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU030021274 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 080 92
|b Nho
|
| 245 |
# |
# |
|a Nhóm tác gia nữ sĩ Việt Nam /
|c Bùi Hạnh Cẩn, ... [và những người khác] biên soạn
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá Thông tin,
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 505 tr. ;
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà thơ Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Sưu tập văn học
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Hạnh Cẩn
|e biên soạn
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Kim Loan
|e biên soạn
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Minh Thảo
|e biên soạn
|
| 700 |
# |
# |
|a Việt Anh
|e biên soạn
|
| 992 |
# |
# |
|a 60000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|