Tân từ điển đồng nghĩa Anh - Việt = The new international pocket thesaurus /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 企業作者: | |
| 格式: | Sách giấy |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. HCM :
Thanh niên,
1999
|
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00817nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021297 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 423.195 922 |b PH-V |
| 100 | # | # | |a Phạm Công Vương |e chủ biên |
| 245 | # | # | |a Tân từ điển đồng nghĩa Anh - Việt = |b The new international pocket thesaurus / |c Phạm Công Vương chủ biên |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Thanh niên, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 430 tr. ; |c 18 cm |
| 710 | # | # | |a Nhóm Quang Minh |e biên soạn |
| 992 | # | # | |a 34000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |