Huỳnh Thúc Kháng niên phổ : Huỳnh Thúc Kháng tự truyện và thư gởi Kỳ ngoại hầu Cường Để /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp. HCM :
Văn hoá Thông tin,
2000
|
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00816nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021370 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 895.922 809 |b HU-K |
| 100 | # | # | |a Huỳnh Thúc Kháng |
| 245 | # | # | |a Huỳnh Thúc Kháng niên phổ : |b Huỳnh Thúc Kháng tự truyện và thư gởi Kỳ ngoại hầu Cường Để / |c Huỳnh Thúc Kháng; Anh Minh dịch |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Văn hoá Thông tin, |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 175 tr. ; |c 19 cm |
| 700 | # | # | |a Anh Minh |e dịch |
| 992 | # | # | |a 16000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |