|
|
|
|
| LEADER |
00893nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU030021476 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 327.034 959 22
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển thuật ngữ ngoại giao Việt - Anh - Pháp /
|c Học viện Quan hệ Quốc tế; Dương Văn Quảng, Vũ Dương Huân chủ biên
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thế giới,
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 151 tr. ;
|c 21 cm
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Văn Quảng
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Dương Huân
|e chủ biên
|
| 710 |
# |
# |
|a Học viện Quan hệ Quốc tế
|
| 992 |
# |
# |
|a 19000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|