|
|
|
|
| LEADER |
00865nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU030021480 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 070.03
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển báo chí /
|c Trịnh Hồ Thị, ... [và những người khác] dịch và chú giải
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Nxb. Tp. HCM,
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 645 tr. ;
|c 17 cm
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Minh Phương
|e dịch và chú giải
|
| 700 |
# |
# |
|a Minh Lương
|e dịch và chú giải
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Hồ Thị
|e dịch và chú giải
|
| 992 |
# |
# |
|a 60000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|