|
|
|
|
| LEADER |
01005nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU030021485 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 903
|b RO-P
|
| 100 |
# |
# |
|a Robert, Paul
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển tên riêng thế giới /
|c Paul Robert; Nguyễn Trọng Định chủ biên
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá Thông tin,
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 1734 tr. ;
|c 27 cm
|
| 650 |
# |
# |
|a Bách khoa toàn thư và từ điển.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Huy Thước
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Trọng Định
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Phùng Văn Tửu
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Ngọc
|e hiệu đính
|
| 700 |
# |
# |
|a Vương Toàn
|e biên dịch
|
| 992 |
# |
# |
|a 350000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|