Từ điển kinh tế thương mại Việt - Anh = A Vietnamese - English dictionary of economics and commerce /
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado: |
Đà Nẵng :
Nxb. Đà Nẵng,
2001
|
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00770nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021491 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.03 |b TR-C |
| 100 | # | # | |a Trần Văn Chánh |
| 245 | # | # | |a Từ điển kinh tế thương mại Việt - Anh = |b A Vietnamese - English dictionary of economics and commerce / |c Trần Văn Chánh |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 832 tr. ; |c 24 cm |
| 992 | # | # | |a 98000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |