Tài liệu luyện thi bằng proficiency. New progress to proficiency : with full key answers for every excrise and further footnotes for evry unit / t. I =
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | Sách giấy |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Tp. HCM :
Trẻ,
1998
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00940nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021684 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.007 6 |b JO-L |
| 100 | # | # | |a Jones, Leo. |
| 245 | # | # | |a Tài liệu luyện thi bằng proficiency. |n t. I = |b New progress to proficiency : with full key answers for every excrise and further footnotes for evry unit / |c Leo Jones; Bùi Quang Đông dịch và biên soạn |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Trẻ, |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 710 tr. ; |c 21 cm |
| 653 | # | # | |a Bài tập |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 700 | # | # | |a Bùi Quang Đông |e dịch và biên soạn |
| 990 | # | # | |a t. I |
| 992 | # | # | |a 48000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |