Giáo trình ngữ nghĩa học = Semantics a coursebook /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. HCM :
Trẻ,
2001
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00766nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030021721 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 401.43 |b HU-J |
| 100 | # | # | |a Hurford, James R. |
| 245 | # | # | |a Giáo trình ngữ nghĩa học = |b Semantics a coursebook / |c James R. Hurford, Brendan Heasley; Lê Hiền Thảo chú giải |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Trẻ, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 293 tr. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Lê Hiền Thảo |e Chú giải |
| 992 | # | # | |a 25000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |