|
|
|
|
| LEADER |
00957nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU030021744 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.183
|b ZH-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Zhang Ya Jun
|
| 245 |
# |
# |
|a 900 câu đàm thoại tiếng Hoa =
|b Spoken chinese 900 /
|c Zhang Ya Jun, Xun Chunsheng; Trần Minh Khánh tổng hợp và biên dịch, ... [và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Trẻ,
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 595 tr. ;
|c 21 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a Chinese - English - Vietnamese
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Trung Quốc
|x Đàm thoại.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Minh Khánh
|e tổng hợp và biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Xun Chunsheng
|
| 992 |
# |
# |
|a 22500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Đông
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|