|
|
|
|
| LEADER |
00929nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU030021848 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 911.597
|b TO-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Tô Hoài
|
| 245 |
# |
# |
|a Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội.
|n t.II /
|c Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Trẻ,
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 130 tr. ;
|c 20 cm
|
| 650 |
# |
# |
|a Di sản văn hoá
|z Việt Nam
|z Hà Nội.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội (Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội (Việt Nam)
|x Lịch sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vinh Phúc
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 992 |
# |
# |
|a 13500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|