|
|
|
|
| LEADER |
00816nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU030022185 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 923.1
|b Hoc
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ chủ tịch và văn hoá, văn học dân tộc :
|b kỷ yếu hội nghị khoa học
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 230 tr. ;
|c 21 cm
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890 - 1969
|
| 600 |
# |
# |
|a Nguyễn Ái Quốc,
|d 1890 - 1969
|
| 600 |
# |
# |
|a Nguyễn Tất Thành,
|d 1890 - 1969
|
| 992 |
# |
# |
|a 20000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|