Tư liệu kinh tế - xã hội 61 tỉnh và thành phố = Socio-economic statistical data of 61 provinces and cities in Vietnam /
Tallennettuna:
| Yhteisötekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H. :
Thống kê,
2001
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00877nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030022236 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 319.597 |b TON |
| 110 | # | # | |a Tổng cục Thống kê |
| 245 | # | # | |a Tư liệu kinh tế - xã hội 61 tỉnh và thành phố = |b Socio-economic statistical data of 61 provinces and cities in Vietnam / |c Tổng cục Thống kê |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 599 tr. ; |c 27 cm |
| 651 | # | # | |a Việt Nam |x Điều kiện kinh tế. |
| 651 | # | # | |a Việt Nam |x Điều kiện xã hội. |
| 992 | # | # | |a 120000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |