Sổ tay xử lí nước : t.I /
Bewaard in:
| Coauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Sách giấy |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H. :
Xây dựng,
1999
|
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00805nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030022284 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 628.162 |b Sot |
| 245 | # | # | |a Sổ tay xử lí nước : |n t.I / |c Trung tâm đào tạo ngành nước và môi trường dịch và giới thiệu |
| 260 | # | # | |a H. : |b Xây dựng, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 660 tr. ; |c 24 cm |
| 710 | # | # | |a Trung tâm đào tạo ngành nước và môi trường |e dịch và giới thiệu |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 992 | # | # | |a 69000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |