Giải tích số /
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , , , |
|---|---|
| 格式: | Sách giấy |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Giáo dục,
2001
|
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00821nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030022482 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 515 |b Gia |
| 245 | # | # | |a Giải tích số / |c Nguyễn Minh Chương, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 460 tr. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Khuất Văn Ninh |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Minh Chương |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Tường |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Khải |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Tuấn |
| 992 | # | # | |a 28200 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |