|
|
|
|
| LEADER |
00889nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU030022821 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 006.76
|b LU-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Lương Mạnh Bá,
|e chủ biên.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nhập môn xử lý ảnh số /
|c Lương Mạnh Bá chủ biên, Nguyễn Thanh Thủy.
|
| 250 |
# |
# |
|a Xuất bản lần thứ hai có sủa chữa bổ sung.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Kỹ thuật,
|c 1999.
|
| 300 |
# |
# |
|a 345 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xử lý hình ảnh
|x Kỹ thuật số.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Thủy.
|
| 992 |
# |
# |
|a 34500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|