Thiết kế và phân tích thí nghiệm = Quy hoạch hóa thực nghiệm /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật ,
1999
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00942nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030022824 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 519.3 |b Thi |
| 245 | # | # | |a Thiết kế và phân tích thí nghiệm = |b Quy hoạch hóa thực nghiệm / |c Tô Cẩm Tú, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 619 tr.; |c 24 cm |
| 650 | # | # | |a Thống kê toán học. |
| 650 | # | # | |a Thiết kế thí nghiệm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đình Hiền |
| 700 | # | # | |a Phạm Chí Thành |
| 700 | # | # | |a Tô Cẩm Tú |
| 700 | # | # | |a Trần Văn Diễn |
| 992 | # | # | |a 70000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |