Niên giám thống kê 2001 = Statistical yearbook 2001/
Guardat en:
| Autor corporatiu: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Hà Nội :
Thống kê ,
2002
|
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00624nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030023489 | ||
| 005 | ##20011224 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 315.97 |b TON |
| 110 | # | # | |a Tổng cục thống kê |
| 245 | # | # | |a Niên giám thống kê 2001 = |b Statistical yearbook 2001/ |c Tổng cục thống kê |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Thống kê , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 598 tr.; |c 25 cm. |
| 992 | # | # | |a 136000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |