|
|
|
|
| LEADER |
00874nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU030023737 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 351.07
|b Gia
|
| 100 |
# |
# |
|a Đoàn Thị Thu Hà.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình chính sách kinh tế - xã hội /
|c Đoàn Thị Thu Hà, Nguyễn Thị Ngọc Huyền.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật,
|c 2000.
|
| 300 |
# |
# |
|a 491 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chính sách kinh tế
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chính sách xã hội
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Ngọc Huyền.
|
| 992 |
# |
# |
|a 35000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Đông
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|