Non nước Việt Nam /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Trung tâm Công nghệ Thông tin Du lịch,
2002
|
| Cyfres: | Sách hướng dẫn du lịch
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00832nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030023748 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 915.97 |b TON |
| 110 | # | # | |a Tổng cục du lịch |
| 245 | # | # | |a Non nước Việt Nam / |c Tổng cục du lịch |
| 260 | # | # | |a H. : |b Trung tâm Công nghệ Thông tin Du lịch, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 709 tr. ; |c 20 cm |
| 490 | # | # | |a Sách hướng dẫn du lịch |
| 650 | # | # | |a Danh lam thắng cảnh |z Việt Nam. |
| 651 | # | # | |a Việt Nam |x Mô tả và du lịch. |
| 992 | # | # | |a 50000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |