|
|
|
|
| LEADER |
01535nam a2200517 4500 |
| 001 |
DLU030023905 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530
|b LE-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Văn Tiến
|
| 245 |
# |
# |
|a Nghiên cứu chế tạo thiết bị tự động trả lời số thuê bao chủ gọi /
|c Lê Văn Tiến
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 68 tr. ;
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Atmel AT89
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ Caller-ID
|
| 653 |
# |
# |
|a Information storage device
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ thuật số
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật số
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng điện thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a SPC
|
| 653 |
# |
# |
|a Stored program controlled
|
| 653 |
# |
# |
|a Tín hiệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổng đài
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết bị lưu trữ thông tin bán dẫn ISD
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết bị tự động
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuê bao
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi điều khiển
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi mạch ISD
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi xử lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Viễn thông
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Hoà
|c TS.
|e Cán bộ phản biện
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Nhị Điền
|c TS.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Vật lý kỹ thuật
|b 1.03.08
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Đông
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|