Kinh tế nông thôn = Rural Economic Times /
Sparad:
| Institutionell upphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Tidskrift |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Cơ quan Trung ương của Hội Làm vườn Việt Nam,
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00688nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030023955 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 245 | # | # | |a Kinh tế nông thôn = |b Rural Economic Times / |c Cơ quan Trung ương của Hội Làm vườn Việt Nam |
| 246 | # | # | |a Rural Economic Times |
| 260 | # | # | |a H. : |b Cơ quan Trung ương của Hội Làm vườn Việt Nam, |
| 300 | # | # | |a v. ; |c cm |
| 710 | # | # | |a Cơ quan Trung ương của Hội Làm vườn Việt Nam |
| 992 | # | # | |a 1800 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Hồng Lê |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |