|
|
|
|
| LEADER |
01040nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU030023962 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 616.075 75
|b TR-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Trương Hồng Nghĩa
|
| 245 |
# |
# |
|a Điều chế và kiểm tra chất lượng 99mTc-d,l-Hexametylpropylen Amin Oxim (99,Tc-d,l-Hmpao) /
|c Trương Hồng Nghĩa
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 61 tr. ;
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a 99mTc-d,l-Hexametylpropylen Amin oxim
|
| 653 |
# |
# |
|a 99mTc-d,l-HMPAO
|
| 653 |
# |
# |
|a Bệnh não
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất phóng xạ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chẩn đoán
|
| 653 |
# |
# |
|a Y học hạt nhân
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Sơ
|c PGS.TS.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Hoá phân tích
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Nguyên Khang
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|